Nghĩa của từ "sales presentation" trong tiếng Việt
"sales presentation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sales presentation
US /seɪlz ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
UK /seɪlz ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
Danh từ
bài thuyết trình bán hàng
a talk or demonstration given by a salesperson to a potential customer to persuade them to buy a product or service
Ví dụ:
•
He spent all night preparing his sales presentation for the new client.
Anh ấy đã dành cả đêm để chuẩn bị bài thuyết trình bán hàng cho khách hàng mới.
•
The sales presentation was very convincing and we closed the deal.
Bài thuyết trình bán hàng rất thuyết phục và chúng tôi đã chốt được hợp đồng.
Từ liên quan: